share experienceshareexperiencememcachedmemcached
+ Trả lời
Trang 1/6 1 2 3 4 5 6 CuốiCuối
Hiện kết quả từ 1 tới 10 của 58

Chủ đề: Bảng xếp hạng VGA

  1. #1
    wait 4 a chance
    Thành viên danh dự

    Ngày tham gia
    Oct 2009
    Bài viết
    5.660
    Next Level: 340

    Bảng xếp hạng VGA

    Update bảng xếp hạng VGA trên trang Overclock.net :

    Color Codes: 3DFX/ATI/Intel/Matrox/Nvidia/S3/SiS
    -----------------------------------------------------------------------------------------------
    List By Order: ATI/Nvidia/3DFX/Matrox/S3/SiS
    -----------------------------------------------------------------------------------------------
    1. Radeon Ares HD5870X2 4GB
    2. Radeon HD5970 4GB
    3. Radeon HD5970 2GB
    4. Geforce GTX 580 1536MB
    5. Geforce GTX 570 1280MB
    6. Radeon HD6970 2GB
    7. Geforce GTX 480 1536MB
    8. Radeon HD6950 2GB
    9. Geforce GTX 295 1792MB
    10. Radeon HD4870X2 2GB
    11. Radeon HD5870 2GB
    12. Radeon HD5870 1GB
    13. Geforce GTX 470 1280MB
    14. Radeon HD6870 1GB
    15. Radeon HD5850 1GB
    16. Radeon HD4850X2 2GB
    17. Radeon HD6850 1GB
    18. Geforce GTX 460 2GB
    19. Geforce GTX 285 2GB
    20. Geforce GTX 460 1GB
    21. Geforce GTX 465 1GB
    22. Geforce GTX285 1GB
    23. Radeon HD4850X2 1GB
    24. Geforce GTX 460 768MB
    25. Radeon HD5830 1GB
    26. Geforce GTX 460 SE 1GB
    27. Geforce GTX 275 1792MB
    28. Radeon HD4890 2GB
    29. Geforce GTX 280 1GB
    30. Geforce 9800GX2 1GB
    31. Geforce GTX 275 896MB
    32. Radeon HD4890 1GB
    33. Geforce GTX 260-216 896MB
    34. Radeon HD4870 1GB
    35. Radeon HD5770 1GB
    36. Radeon HD4870 512MB
    37. Geforce GTX 260 896MB
    38. Geforce GTS 450 1GB
    39. Radeon HD3870X2 1GB
    40. Radeon HD4860 1GB
    41. Radeon HD5750 1GB
    42. Geforce GTS 250 1GB
    43. Radeon HD4850 1GB
    44. Geforce 9800GTX+ 512MB/GTS250 512MB
    45. Geforce 8800Ultra 768MB
    46. Radeon HD4850 512MB
    47. Geforce 9800GTX 512MB
    48. Geforce 8800GTX 768MB
    49. Radeon HD4770 512MB
    50. Geforce 8800GTS 512MB (G92)
    51. Radeon HD4830 512MB
    52. Geforce 8800GT 1GB /9800GT 1GB
    53. Geforce 8800GT 512MB/9800GT 512MB/GTS240 512MB
    54. Radeon HD5670 1GB
    55. Radeon HD5670 512MB
    56. Radeon HD2900XT 1GB
    57. Radeon HD4730 512MB
    58. Geforce 9600GT 1GB
    59. Geforce 9600GT 512MB
    60. Geforce GT 240 1GB
    61. Geforce GT 240 512MB
    62. Radeon HD2900XT 512MB
    63. Radeon HD3870 512MB
    64. Geforce 8800GTS 640MB
    65. Radeon HD4670 1GB
    66. Radeon HD4670 512MB
    67. Radeon HD2900Pro 512MB
    68. Radeon HD3850 512MB
    69. Geforce 8800GT 256MB
    70. Geforce 8800GTS 320MB
    71. Geforce 7950GX2 1GB
    72. Geforce 8800GS 384MB/9600GSO 384MB
    73. Geforce 9600GSO 768MB
    74. Geforce 9600GSO 512MB (G94)
    75. Radeon HD5570 1GB
    76. Geforce GT 430 1GB
    77. Radeon HD5550 1GB
    78. Radeon HD3850 256MB
    79. Radeon X1950XTX 512MB
    80. Radeon X1900XTX 512MB
    81. Radeon X1900XT 512MB
    82. Geforce 7900GTX 512MB
    83. Radeon X1950XT 256MB
    84. Radeon X1900XT 256MB
    85. Geforce 7900GTO 512MB
    86. Geforce 7800GTX 512MB
    87. Geforce 7950GT 512MB
    88. Radeon X1950Pro 512MB
    89. Radeon HD2900GT 256MB
    90. Radeon X1950Pro 256MB
    91. Radeon HD4650 512MB
    92. Geforce 8600GTS 512MB
    93. Geforce 8600GTS 256MB
    94. Geforce 7900GT 512MB
    95. Geforce GT 220 1GB
    96. Geforce GT 220 512MB
    97. Geforce 9500GT 1GB
    98. Geforce 9500GT 512MB
    99. Radeon X1800XT 512MB
    100. Radeon X1800XT 256MB
    101. Geforce 7900GT 256MB
    102. Geforce 7800GTX 256MB
    103. Geforce 7900GS 512MB
    104. Geforce 8600GT 512MB
    105. Radeon X1900GT 256MB
    106. Geforce 7800GS Bliss+ 512MB
    107. Radeon X1950GT 512MB
    108. Radeon X1900GT Rev2 256MB
    109. Geforce 7800GT 256MB
    110. Radeon X1800XL 256MB
    111. Geforce 7800GS 256MB
    112. Radeon X1800GTO 256MB
    113. Geforce 8600GT 256MB
    114. Radeon X1650XT 256MB
    115. Geforce 7600GT 256MB
    116. Radeon HD2600XT 256MB
    117. Radeon HD3650 256MB
    118. Radeon HD4550 512MB
    119. Radeon HD5450 512MB
    120. Radeon HD4350 512MB
    121. Radeon X850XTPE 256MB
    122. Radeon X850XT 256MB
    123. Geforce 7600GTS 256MB
    124. Radeon HD2600Pro 256MB
    125. Radeon X800XT/PE 256MB
    126. Geforce 6800Ultra/EE 256MB
    127. Geforce 6800GT 256MB
    128. Geforce 6800GS 256MB
    129. Radeon X800XL 256MB
    130. Radeon X800GTO 256MB/X800GTO2 256MB
    131. Radeon X850Pro 256MB
    132. Radeon X800Pro 256MB
    133. Radeon X800GTO 256MB
    134. Geforce 6800GS AGP 256MB
    135. Chrome 440GTX 256MB
    136. Geforce 9400GT 512MB
    137. Geforce GT 210 512MB
    138. Geforce 8500GT 256MB
    139. Chrome 430 256MB
    140. Radeon X1650Pro 256MB
    141. Radeon X1600XT 256MB
    142. Geforce 7600GS 256MB
    143. Radeon HD2400XT 256MB
    144. Geforce 6800 256MB
    145. Radeon X800GT 256MB
    146. Radeon X800 256MB
    147. Radeon X1300XGE 512MB
    148. Radeon X1300XT 256MB
    149. Radeon X1600Pro 256MB
    150. Radeon HD3450 256MB
    151. Geforce 8400GS 256MB
    152. Geforce 6800XT/LE 256MB
    153. Geforce 7300GT 256MB
    154. Geforce 6600GT 256MB
    155. Radeon HD2400Pro 256MB
    156. Radeon X700XT 256MB
    157. Radeon 9800XT 256MB
    158. Radeon X700Pro 256MB
    159. Radeon 9800Pro 256MB
    160. Radeon 9800Pro 128MB
    161. Radeon 9700Pro 256MB
    162. Geforce 6600 256MB
    163. Radeon 9800 256MB
    164. Radeon X700 256MB
    165. Radeon 9800SE 256MB
    166. Chrome S27 256MB
    167. Radeon 9700 128MB
    168. Geforce 5950Ultra 256MB
    169. Geforce 5900Ultra 256MB
    170. Geforce5900 128MB
    171. Geforce 5800Ultra 128MB
    172. Geforce 5900XT 128MB
    173. Geforce 5800 128MB
    174. Radeon X1300Pro 128MB
    175. Radeon X600XT 128MB
    176. Radeon 9600XT 128MB
    177. Geforce TI4800 128MB
    178. Geforce TI4600 128MB
    179. Radeon X600Pro 128MB
    180. Radeon 9500Pro 128MB
    181. Radeon 9600Pro 128MB
    182. Geforce TI4800SE 128MB
    183. Geforce TI4400 128MB
    184. Radeon X1550 128MB
    185. Radeon X1300 128MB
    186. Radeon 9800SE 128MB
    187. Radeon X600 128MB
    188. Radeon 9600 128MB
    189. Radeon 9500 128MB
    190. Geforce 6600LE 128MB
    191. Radeon X1300SE 128MB
    192. Geforce 6200TC 128MB
    193. Geforce 6200 128MB
    194. Geforce 5700Ultra 128MB
    195. Geforce 5700 128MB
    196. Geforce 7300GS 128MB
    197. Geforce 6200LE 128MB
    198. Radeon X550 128MB
    199. Geforce 5600Ultra FC 128MB
    200. Geforce 5600Ultra 128MB
    201. Radeon 9550 128MB
    202. Geforce TI4200 128MB
    203. Geforce 5600 128MB
    204. Geforce 5600XT 128MB
    205. Radeon 9600SE 128MB
    206. Geforce 7300LE 128MB
    207. Radeon X1050 128MB
    208. Radeon X300 128MB
    209. Geforce 7300SE 128MB
    210. Geforce 7200GS 128MB
    211. Geforce 7100GS 128MB
    212. Radeon 9550SE 128MB
    213. Radeon 9200Pro 128MB
    214. Geforce 3 TI500 64MB
    215. Geforce 5500 128MB
    216. Radeon 8500 128MB
    217. Radeon 9000Pro 128MB
    218. Radeon 9200 128MB
    219. Geforce 5200Ultra 128MB
    220. Radeon 9250 128MB
    221. Radeon 9000 128MB
    222. Matrox Parhelia
    223. Geforce 4 MX460 64MB
    224. Geforce 5200 64MB
    225. Voodoo5 6000
    226. Geforce 3 64MB
    227. Radeon 8500LE 64MB
    228. Geforce 3 TI200 64MB
    229. SiS Xabre 600 64MB
    230. SiS Xabre 400 64MB
    231. Geforce 4 MX440 64MB
    232. SiS Xabre 200 64MB
    233. Radeon 9200SE 64MB
    234. Geforce 2 Ultra 64MB
    235. Radeon 7500 64MB
    236. Geforce 2 TI 64MB
    237. Geforce 2 Pro 64MB
    238. Voodoo5 5500
    239. Geforce 2 GTS 64MB
    240. Geforce 4 MX420 64MB
    241. Radeon DDR (Later Renamed Radeon 7200)
    242. Geforce 256 DDR 32MB
    243. Geforce 2 MX400 64MB
    244. Radeon SDR
    245. Geforce 256 32MB
    246. Savage 4
    247. Geforce 2 MX 32MB
    248. Voodoo 4 4500
    249. Voodoo 3 3500
    250. Voodoo 3 3000
    251. Riva TNT2 Ultra
    252. Matrox G400
    253. Radeon VE (Later Renamed Radeon 7000)
    254. Voodoo3 2000
    255. Riva TNT2
    256. Rage128
    257. Voodoo3 1000
    258. Voodoo2
    259. Rage128 Pro
    260. Riva TNT
    261. Intel i740
    262. Savage 2000
    263. Matrox G200
    264. VoodooBanshee
    265. Rage3D Pro
    266. VooDoo1
    267. Riva128ZX
    268. Riva128
    269. Rage IIc
    270. Rage3D
    Ai có nhu cầu tư vấn cấu h́nh máy tính vui ḷng liên hệ ḿnh theo nick Facebook


    Trả lời với trích dẫn Trả lời với trích dẫn  

  2. #2
    Thành viên
    Thành viên danh dự

    Ngày tham gia
    Feb 2010
    Bài viết
    4.115
    Next Level: 1.885

    Con VGA của ḿnh xếp thứ 127.
    I decided long ago, never to walk in anyone's shadows
    If I fail, if I succeed
    At least I'll live as I believe
    No matter what they take from me
    They can't take away my dignity

    Trả lời với trích dẫn Trả lời với trích dẫn  

  3. #3
    Thành viên

    Ngày tham gia
    Jan 2010
    Bài viết
    1.677
    Next Level: 323

    Con VGA tớ hạng 128

    Trong bảng xếp hạng có chip đồ họa laptop xem hơi rối
    Trả lời với trích dẫn Trả lời với trích dẫn  

  4. #4
    Thành viên

    Ngày tham gia
    Oct 2010
    Bài viết
    303
    Next Level: 197

    mọi người xem giúp ḿnh thông tin chính xác con ATI HD 4770 xếp hạng 31 , thèm con này quá!
    Trả lời với trích dẫn Trả lời với trích dẫn  

  5. #5
    wait 4 a chance
    Thành viên danh dự

    Ngày tham gia
    Oct 2009
    Bài viết
    5.660
    Next Level: 340

    Trích dẫn Nguyên văn bởi lalakute005 Xem bài viết
    mọi người xem giúp ḿnh thông tin chính xác con ATI HD 4770 xếp hạng 31 , thèm con này quá!
    Lấy HD 4850 đi bạn
    Ai có nhu cầu tư vấn cấu h́nh máy tính vui ḷng liên hệ ḿnh theo nick Facebook


    Trả lời với trích dẫn Trả lời với trích dẫn  

  6. #6
    Thành viên

    Ngày tham gia
    Oct 2010
    Bài viết
    303
    Next Level: 197

    Trích dẫn Nguyên văn bởi frostmounre Xem bài viết
    Lấy HD 4850 đi bạn
    duyệt! để có tiền cái đă
    Trả lời với trích dẫn Trả lời với trích dẫn  

  7. #7
    Thành viên
    Thành viên danh dự

    Ngày tham gia
    Feb 2010
    Bài viết
    4.115
    Next Level: 1.885

    Thế VGA của bác Mod chủ topic th́ xếp hạng mấy ?
    I decided long ago, never to walk in anyone's shadows
    If I fail, if I succeed
    At least I'll live as I believe
    No matter what they take from me
    They can't take away my dignity

    Trả lời với trích dẫn Trả lời với trích dẫn  

  8. #8
    wait 4 a chance
    Thành viên danh dự

    Ngày tham gia
    Oct 2009
    Bài viết
    5.660
    Next Level: 340

    Trích dẫn Nguyên văn bởi bazoka90 Xem bài viết
    Thế VGA của bác Mod chủ topic th́ xếp hạng mấy ?
    Ḿnh không có VGA
    Ai có nhu cầu tư vấn cấu h́nh máy tính vui ḷng liên hệ ḿnh theo nick Facebook


    Trả lời với trích dẫn Trả lời với trích dẫn  

  9. #9
    Thành viên
    Thành viên danh dự

    Ngày tham gia
    Sep 2009
    Bài viết
    1.670
    Next Level: 330

    của ḿnh đứng thứ 99 trong bảng xếp hạng







    Trả lời với trích dẫn Trả lời với trích dẫn  

  10. #10
    Thành viên

    Ngày tham gia
    May 2010
    Bài viết
    998
    Next Level: 2

    119 ................
    Trả lời với trích dẫn Trả lời với trích dẫn  

+ Trả lời
Trang 1/6 1 2 3 4 5 6 CuốiCuối

Quyền viết bài

  • Bạn không thể gửi chủ đề mới
  • Bạn không thể gửi trả lời
  • Bạn không thể gửi file đính kèm
  • Bạn không thể sửa bài viết của ḿnh